Vietnamese Arabic Chinese (Traditional) English French German Italian Korean Polish Portuguese Russian Spanish Turkish

FutureNet  

Truy cập vào Back office bằng link sau: https://futurenet.club/business/powermatrix

Hoặc từ menu YOUR BUSINESS, chọn Back office hoặc từ biểu tượng $ ở menu phía trên bên phải.

 

Click vào FRIENDS TREE BACKOFFICE chúng ta sẽ truy cập vào Hệ thống 6 Ma trận của FutureNet.

 

Chọn mở một ma trận bất kỳ mà bạn đã nâng cấp.

 

Bạn sẽ thấy 6 menu, các thông tin về tài khoản và cây Ma trận Bạn bè.

 

I.     BOARD (Quay về trang chủ Mạng xã hội) : http://futurenet.club/board

II.   HOME (Quay về trang chủ Back Office chọn cây Ma trận): https://futurenet.club/business

III.YOUR INFO (Thông tin của bạn)

 

1.    YOUR ACCOUNT: https://futurenet.club/business/yourinfo/youraccount

Quay lại trang Settings để chỉnh sửa các thông tin cá nhân của bạn.

2.    YOUR PROFILE PICTURE: https://futurenet.club/business/yourinfo/yourpictures

Chỉnh sửa hình đại diện (avatar) và hình nền (background) của trang cá nhân.

3.    SIGN UP KEYS: https://futurenet.club/business/qualification/codes

Tạo key rồi gửi thành viên khác nâng cấp ma trận. Xem chi tiết tại đây:

http://futurenet.vn/huong-dan/227-huong-dan-mua-key-de-chuyen-cho-downline-tu-kich-hoat.html

4.    PAYMENTS HISTORY: https://futurenet.club/business/payments

Lịch sử thanh toán.

 

IV.MEMBER TREE (Cây Ma trận Thành viên)

 

1.    INVITE FRIEND

2.    FRIENDS LIST: https://futurenet.club/business/friendslist

Xem danh sách thành viên đã đăng ký theo link của bạn. Trong danh sách này bạn sẽ thấy:

-  Position / Amount: Ma trận hiện tại họ đã mở       

-  Frontliner / Total: Số F1 / Tổng downline của họ

3.    CHOOSETREE: https://futurenet.club/business

Chọn Cây Ma trận Bạn bè mà bạn đã nâng cấp.

4.    SELECTED FRIENDSTREE: Cây Ma trận Bạn bè đã chọn. 

5.    UNILEVELTREE: https://futurenet.club/business/membertree/unileveltree

 

V.   QUALIFICATION (Trình độ mà bạn đã đạt được)

 

1.    MATCHING BONUS: https://futurenet.club/business/qualification/matchingbonus

Hoa hồng đòn bẩy là % thu nhập từ hoa hồng bạn bè của F1.

 

Ví dụ: Bạn mở ma trận 185$, F1 của bạn có thu nhập từ hoa hồng bạn bè của họ là 20$, bạn có 50% hoa hồng đòn bẩy của F1, nghĩa là bạn nhận được 20$ * 50% = 10$

2.    LEADERBONUS: https://futurenet.club/business/qualification/leaderbonus

Hoa hồng Lãnh đạo bạn sẽ nhận được khi đạt được các yêu cầu như bảng dưới.

 

Ví dụ: Để nhận được 1% hoa hồng lãnh đạo, bạn phải có 6 F1; 3 trong số họ có 3 F1 của họ và tổng doanh thu đạt được 2000$. 

VI.COMISSIONS (Các hoa hồng)

 

1.    TOTAL OVERVIEW: https://futurenet.club/business/comission

Xem tổng quát các hoa hồng từ Bạn bè (friends bonus), hoa hồng Đòn bẩy (matching), hoa hồng Lãnh đạo (leader bonus), tiền từ Mạng xã hội (socialmedia)...

 

2.    FRIENDS TREE BONUS: https://futurenet.club/business/comission/matrix

Xem hoa hồng từ Bạn bè (friends bonus)

 

3.    MATCHING BONUS: https://futurenet.club/business/comission/matching

Xem hoa hồng Đòn bẩy (matching)

 

4.    LEADER_BONUS: https://futurenet.club/business/comission/leader_bonus

Xem hoa hồng Lãnh đạo (leader bonus).

5.    WORLD_POOL_BONUS: https://futurenet.club/business/comission/world_pool

Xem hoa hồng toàn cầu.

6.    YOUR ACTIVITY BONUS: https://futurenet.club/business/yourinfo/youractivitybonus

Tiền thưởng từ hoạt động của bạn trên mạng xã hội.

 

7.    SIGN UP KEYS: https://futurenet.club/business/qualification/codes

Tạo key rồi gửi thành viên khác kích hoạt ma trận. Xem chi tiết tại đây:

http://futurenet.vn/huong-dan/227-huong-dan-mua-key-de-chuyen-cho-downline-tu-kich-hoat.html

8.    MONTHLY STATEMENT: https://futurenet.club/business/comission/statement

Báo cáo thu nhập kiếm được mỗi tháng.

 

9.    PAYOUTS: https://futurenet.club/business/payouts

Khi tài khoản payout đủ trên 10$ bạn có thể rút về. Xem chi tiết cách rút tiền tại đây:

http://futurenet.vn/huong-dan/huong-dan-rut-tien-tu-futurenet.html

10.DEPOSIT MONEY: https://futurenet.club/business/deposit

Nạp tiền vào tài khoản (tối thiểu 10$). Bạn có thể dùng số tiền nạp này để mua code cho thành viên mới.

 

11.INVOICES: https://futurenet.club/business/invoices

Download danh mục đầu tư của bạn.

  

 

For using special positions

Special positions is: sticky_left, stickey_right, notice, tool_bottom. You can use them for any module type. And to use, please go to Module Manager config your module to your desired postion.

You can disable by:

  • Go to Administrator » Template Manager » Your_Template » Tab: Advanced » Use special positions » select: No for all special positions
  • Go to Administrator » Module magager » Your_Module(by postion: sticky_left/stickey_right/notice/tool_bottom) » Status: Unpublish for that module

For customize module in special position

The solution is used Module Class Suffix. You can customize button, module content follow Module Class Suffix

Ex: Module Class Suffix: bg-white @bullhorn then:
- Class of buttom is 'icon-bullhorn'. If without @... the default is 'icon-pushpin'. You can find the full icons of usage at Font Awesome  
- Class of module is 'bg-white'

Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Dark_Red Dark_Blue

Body

Background Color
Text Color

Header

Background Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction